balance-of-payments problem
A country faces a balance-of-payments problem when its imports exceed its exports.
Định nghĩa
Danh từ: Vấn đề cán cân thanh toán là một vấn đề kinh tế phát sinh khi các khoản thanh toán cho hàng nhập khẩu lớn hơn các khoản thu từ hàng xuất khẩu. Điều này dẫn đến tình trạng thâm hụt trong cán cân thanh toán quốc tế, gây áp lực lên dự trữ ngoại hối và tỷ giá hối đoái.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia này đối mặt với một vấn đề cán cân thanh toán nghiêm trọng sau khi giá dầu tăng vọt.)
- (Để giải quyết vấn đề cán cân thanh toán, chính phủ đã áp thuế đối với hàng nhập khẩu xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chronic balance-of-payments problem": vấn đề cán cân thanh toán mãn tính, kéo dài.
- Developing nations often suffer from chronic balance-of-payments problems due to structural trade deficits. (Các quốc gia đang phát triển thường mắc phải các vấn đề cán cân thanh toán mãn tính do thâm hụt thương mại cơ cấu.)
"Balance-of-payments crisis": khủng hoảng cán cân thanh toán, khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.
- The sudden capital outflow triggered a balance-of-payments crisis in the emerging economy. (Dòng vốn chảy ra đột ngột đã gây ra một cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán trong nền kinh tế mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance of trade (danh từ): cán cân thương mại (chỉ hàng hóa, không bao gồm dịch vụ).
- A persistent trade deficit can lead to a balance-of-payments problem. (Thâm hụt thương mại kéo dài có thể dẫn đến vấn đề cán cân thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
- Trade deficit issue: vấn đề thâm hụt thương mại.
- External imbalance: mất cân bằng bên ngoài (trong kinh tế vĩ mô).
Các cụm từ liên quan
- To address a balance-of-payments problem: giải quyết vấn đề cán cân thanh toán.
- The central bank used foreign reserves to address the balance-of-payments problem. (Ngân hàng trung ương đã sử dụng dự trữ ngoại hối để giải quyết vấn đề cán cân thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
- Living beyond one's means: sống vượt quá khả năng (thường dùng để mô tả nguyên nhân của vấn đề cán cân thanh toán).
- A country that imports more than it exports is essentially living beyond its means, leading to a balance-of-payments problem. (Một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu về cơ bản là sống vượt quá khả năng, dẫn đến vấn đề cán cân thanh toán.)